hỏi lục vấn

Học thuật
Thân thiện
hỏi lục vấn

Một giáo viên hỏi lục vấn một học sinh về bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hỏi lan man nhiều điều một lúc: Hành động đặt ra nhiều câu hỏi khác nhau, không tập trung vào một vấn đề chính, thường khiến người được hỏi cảm thấy bối rối hoặc khó trả lời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Phóng viên đã hỏi lục vấn diễn viên về đời khiến anh ấy rất khó chịu.
    • Đừng hỏi lục vấn con trẻ như vậy, chúng sẽ hoang mang không biết trả lời câu nào trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị hỏi lục vấn": bị chất vấn, hỏi dồn dập nhiều câu hỏi.
    • Nhân chứng tỏ ra lúng túng khi bị hỏi lục vấn bởi cảnh sát.
  • "thói quen hỏi lục vấn": chỉ thói quen không tốt khi đặt câu hỏi.
    • ấy thói quen hỏi lục vấn khi nói chuyện, khiến mọi người ngại trao đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Chất vấn (đg.): Hỏi một cách gay gắt, đòi hỏi phải trả lời rõ ràng (thường trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý).
  • Tra hỏi (đg.): Hỏi một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ để làm sự việc (thường do cơ quan chức năng thực hiện).
  • Hỏi dồn (đg.): Hỏi liên tiếp nhiều câu, không cho người khác kịp suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Hỏi tới tấp: Hỏi liên tiếp, dồn dập.
  • Hỏi xoáy: Hỏi một cách sâu, xoáy vào nhiều khía cạnh (có thể mang tính chất vấn hơn lan man).
Từ trái nghĩa
  • Hỏi tập trung: Hỏi vào một chủ đề, vấn đề chính.
  • Hỏi thăm: Hỏi một cách nhẹ nhàng, quan tâm.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "hỏi lục vấn" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một cách hỏi thiếu tế nhị, thiếu tập trung có thể gây phiền toái.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính phê phán, miêu tả thói quen giao tiếp không tốt. Không dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn chuyên nghiệp hay thẩm vấn chính thức.
hỏi lục vấn

Một giáo viên hỏi lục vấn một học sinh về bài tập.

  1. đg. Hỏi lan man nhiều điều một lúc.